HSK4
价格 — Từ vựng HSK4
价格 xuất hiện trong 36% tài liệu luyện HSK — hạng 120 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. giá; giá cả; giá tiền
商品价值的货币表现形式,即商品出售的钱数
价格已经降了不少。
jiàgé yǐjīng jiàng le bù shǎo.
Giá cả đã giảm khá nhiều.
我们需要谈谈价格。
wǒmen xūyào tántan jiàgé.
Chúng ta cần thảo luận về giá cả.
Đồng nghĩa: 价值代价价码儿价钱标价
Bài luyện liên quan (228 câu)
与杂志相比,我更喜欢看报纸,虽然它没有杂志漂亮,但价格较低,内容丰富,最关键的是它报道消息更及时。
喜欢看报纸是因为:
A 报纸更漂亮 B 报纸价格更贵 C 报纸内容丰富 D 报纸只报道消息
Ngữ pháp hay đi kèm với 价格
Từ dễ nhầm với 价格
Giống hình:
严格表格合格性格资格及格
Thực hành 价格 trong đề thật
Từ vựng 价格 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
价格 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
价格 (jiàgé) nghĩa là giá cả, giá. 商品价值的货币表现形式,即商品出售的钱数
Cách dùng 价格 (jiàgé) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "价格已经降了不少。" — Giá cả đã giảm khá nhiều. (jiàgé yǐjīng jiàng le bù shǎo.)
价格 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
价格 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
价格 dễ nhầm với từ nào?
价格 hay bị nhầm với: 严格、表格、合格、性格. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →