Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

家具 (jiājù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
家具 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 403 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. nội thất; đồ gia dụng; bàn ghế; dụng cụ gia đình; đồ đạc
家用器具。主要包括床、桌、椅、橱等
这家具很适合小公寓。
zhè jiājù hěn shìhé xiǎo gōngyù.
Đồ nội thất này rất phù hợp với căn hộ nhỏ.
客厅的家具都很现代。
kètīng de jiājù dōu hěn xiàndài.
Nội thất trong phòng khách rất hiện đại.
Đồng nghĩa: 家什

Bài luyện liên quan (64 câu)

4 Đọc
女:你在美国过得怎么样? 男:我买了大房子,还买了许多新家具,工作也不错,日子过得挺美的。
根据这段话,可以知道男的在美国的日子过得怎么样?
A 浪费 B 节约 C 满意 D 辛苦
Luyện 64 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 家具

Giống hình:
作家工具专家文具具体具备
Giống âm:
加剧

Thực hành 家具 trong đề thật

Từ vựng 家具 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

家具 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

家具 (jiājù) nghĩa là đồ dùng, vật dụng trong nhà. 家用器具。主要包括床、桌、椅、橱等

Cách dùng 家具 (jiājù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这家具很适合小公寓。" — Đồ nội thất này rất phù hợp với căn hộ nhỏ. (zhè jiājù hěn shìhé xiǎo gōngyù.)

家具 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

家具 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

家具 dễ nhầm với từ nào?

家具 hay bị nhầm với: 作家、工具、专家、文具. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →