HSK4
坚持 — Từ vựng HSK4
坚持 xuất hiện trong 46% tài liệu luyện HSK — hạng 50 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. kiên trì; cố gắng (gặp khó khăn không bỏ cuộc)
坚决进行,遇到困难时不放弃。
他坚持跑完了全程。
tā jiānchí pǎo wán le quánchéng.
Cậu ấy kiên trì chạy hết cả quãng đường.
战士们坚持守卫边疆。
zhànshìmen jiānchí shǒuwèi biānjiāng.
Các chiến sĩ kiên trì bảo vệ biên cương.
2. giữ vững; khăng khăng (ý kiến, nguyên tắc)
不改变 (原来的原则、意见、看法、……)
我会坚持原有的想法。
wǒ huì jiānchí yuán yǒu de xiǎngfǎ.
Tôi sẽ giữ vững ý kiến lúc đầu.
他是个坚持原则的人。
tā shì gè jiānchí yuánzé de rén.
Ông ấy là một người giữ vững nguyên tắc.
Đồng nghĩa: 保持维持坚决不懈周旋抱持
Trái nghĩa: 放弃让步反悔反对
Bài luyện liên quan (472 câu)
怎样才能安全地减肥成功呢?如果你不害怕困难并且能够坚持,那么游泳是最好的选择,因为游泳是真正的全身运动。
根据这段话,游泳可以帮助我们:
A 减肥 B 运动 C 培养习惯 D 减轻压力
Ngữ pháp hay đi kèm với 坚持
Từ dễ nhầm với 坚持
Giống hình:
支持主持坚强保持坚决持续
Thực hành 坚持 trong đề thật
Từ vựng 坚持 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
坚持 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
坚持 (jiānchí) nghĩa là kiên trì, giữ vững. 坚决进行,遇到困难时不放弃。
Cách dùng 坚持 (jiānchí) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他坚持跑完了全程。" — Cậu ấy kiên trì chạy hết cả quãng đường. (tā jiānchí pǎo wán le quánchéng.)
坚持 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
坚持 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
坚持 dễ nhầm với từ nào?
坚持 hay bị nhầm với: 支持、主持、坚强、保持. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →