Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

减肥 (jiǎnféi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
减肥 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 229 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

v, sv
1. giảm béo; giảm cân; xuống cân
采取节食、锻炼、服药、按摩、手术等方法,减少体内多余的脂肪,使肥胖程度减轻
她试图通过节食来减肥。
tā shìtú tōngguò jiéshí lái jiǎnféi.
Cô ấy cố gắng giảm cân bằng cách ăn kiêng.
减肥不是一件容易的事。
jiǎnféi bùshì yī jiàn róngyì de shì.
Giảm cân không phải là việc dễ dàng.
Đồng nghĩa: 节食塑身
Trái nghĩa: 增重

Bài luyện liên quan (127 câu)

4 Đọc
男:你上次买的减肥茶怎么样? 女:你看不出来吗?我还和从前一样。
女的意思是什么?
A 吃多了 B 减肥了 C 重量增加了 D 减肥茶没用
Luyện 127 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 减肥

Giống hình:
减少肥皂肥沃化肥

Thực hành 减肥 trong đề thật

Từ vựng 减肥 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

减肥 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

减肥 (jiǎnféi) nghĩa là giảm béo, giảm cân. 采取节食、锻炼、服药、按摩、手术等方法,减少体内多余的脂肪,使肥胖程度减轻

Cách dùng 减肥 (jiǎnféi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她试图通过节食来减肥。" — Cô ấy cố gắng giảm cân bằng cách ăn kiêng. (tā shìtú tōngguò jiéshí lái jiǎnféi.)

减肥 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

减肥 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

减肥 dễ nhầm với từ nào?

减肥 hay bị nhầm với: 减少、肥皂、肥沃、化肥. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →