Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

降低 (jiàngdī) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
降低 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 304 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. hạ; giảm; hạ thấp; giảm bớt
下降;使下降
我们需要降低费用。
wǒmen xūyào jiàngdī fèiyòng.
Chúng ta cần phải giảm chi phí.
他们希望降低碳排放。
tāmen xīwàng jiàngdī tàn páifàng.
Họ hy vọng giảm lượng khí thải carbon.
Đồng nghĩa: 减少下降低落贬低减低
Trái nghĩa: 提高提升增长升高

Bài luyện liên quan (174 câu)

4 Đọc
  二十一世纪,随着现代技术的发展,笔记本电脑的价格大大降低。于是,它变得更流行了,成为人们尤其是大学生普遍使用的工具。笔记本电脑使人们的生活发生了很大的变化。
笔记本电脑为什么变得很流行?
A 更省电 B 更好看 C 价格更低 D 支持更多语言
Luyện 174 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 降低

Giống hình:
降落贬低降临投降

Thực hành 降低 trong đề thật

Từ vựng 降低 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

降低 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

降低 (jiàngdī) nghĩa là giảm xuống, hạ thấp. 下降;使下降

Cách dùng 降低 (jiàngdī) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们需要降低费用。" — Chúng ta cần phải giảm chi phí. (wǒmen xūyào jiàngdī fèiyòng.)

降低 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

降低 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

降低 dễ nhầm với từ nào?

降低 hay bị nhầm với: 降落、低、贬低、降临. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →