HSK4
奖金 — Từ vựng HSK4
奖金 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 431 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tiền thưởng; tiền khen thưởng; thưởng kim
作奖励用的钱,为了鼓励或者表扬人们在某方面做得好而给钱
他得到了奖金。
tā dédàole jiǎngjīn.
Anh ấy đã nhận được tiền thưởng.
公司发放了奖金。
gōngsī fāfàngle jiǎngjīn.
Công ty đã phát tiền thưởng.
Đồng nghĩa: 现金奖金酬金赏金
Trái nghĩa: 罚金
Bài luyện liên quan (61 câu)
马拉松是国际上常见的长跑比赛,全程距离 42.195 公里。每年中国很多城市都会举行马拉松比赛,例如沈阳、南京、青岛、深圳、武汉等。巨额的奖金吸引了很多国家的运动员来参赛。但有些人不是为了奖金,只是为了参与到跑步运动中来,对这些人来说,名次并不重要。
马拉松比赛:
A 奖金很少 B 只有中国人参加 C 每个城市都会举行 D 有四十多公里
Ngữ pháp hay đi kèm với 奖金
Từ dễ nhầm với 奖金
Giống hình:
现金金属资金黄金押金奖励
Giống âm:
将近
Thực hành 奖金 trong đề thật
Từ vựng 奖金 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
奖金 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
奖金 (jiǎngjīn) nghĩa là tiền thưởng; phần thưởng. 作奖励用的钱,为了鼓励或者表扬人们在某方面做得好而给钱
Cách dùng 奖金 (jiǎngjīn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他得到了奖金。" — Anh ấy đã nhận được tiền thưởng. (tā dédàole jiǎngjīn.)
奖金 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
奖金 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
奖金 dễ nhầm với từ nào?
奖金 hay bị nhầm với: 现金、金属、资金、黄金. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →