HSK4
将来 — Từ vựng HSK4
将来 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 332 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. tương lai; sau này; mai sau
今后的时间(多指较长远的)
将来科技会更发达。
jiānglái kējì huì gèng fādá.
Tương lai công nghệ sẽ phát triển hơn.
他的将来充满希望。
tā de jiānglái chōngmǎn xīwàng.
Tương lai của anh ấy đầy hy vọng.
Đồng nghĩa: 未来来日他日异日另日以后
Trái nghĩa: 现在以前过去目前
Bài luyện liên quan (224 câu)
过去的事情不能改变,将来的事情还不可知,只有现在的事情才是最关键的。机会在每个人面前是一样的,错过了就不会再来。所以要想决定自己的将来,就不要错过它。抓住它,并为它努力,那么你离成功就不远了。
这段话告诉我们:
A 每个人都有可能得到机会 B 将来的事情可以预测 C 有了机会就能成功 D 过去的事最重要
既然你不喜欢新闻专业,那就再考虑考虑其他专业吧,中文、国际关系什么的,妈和你爸都会赞成的。但是为了将来不后悔,不要这么快做决定,多了解一下这个专业,也许最后你会改变主意的。
根据这段话,可以知道他:
A 后悔了 B 成绩不好 C 很生气 D 想换专业
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 将来
Từ dễ nhầm với 将来
Giống hình:
原来来自本来从来来得及来不及
Giống nghĩa:
未来前景
Thực hành 将来 trong đề thật
Từ vựng 将来 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
将来 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
将来 (jiānglái) nghĩa là tương lai, sau này, mai sau. 今后的时间(多指较长远的)
Cách dùng 将来 (jiānglái) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "将来科技会更发达。" — Tương lai công nghệ sẽ phát triển hơn. (jiānglái kējì huì gèng fādá.)
将来 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
将来 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
将来 dễ nhầm với từ nào?
将来 hay bị nhầm với: 原来、来自、本来、从来. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →