Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

降落 (jiàngluò) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
降落 xuất hiện trong 4% tài liệu luyện HSK — hạng 534 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. rơi xuống; hạ xuống; đáp xuống; hạ cánh
从空中降下来
飞机降落在跑道上。
fēijī jiàngluò zài pǎodào shàng。
Máy bay đáp xuống đường băng.
火箭在预定地点降落。
huǒjiàn zài yùdìng dìdiǎn jiàngluò.
Tên lửa hạ cánh tại điểm dự định.
Đồng nghĩa: 下降着陆回落降下落下
Trái nghĩa: 起飞上升升起发射

Bài luyện liên quan (24 câu)

3 Đọc
今天爸爸坐的航班起飞时间是早上7点,降落时间是下午3点,终于可以见到爸爸了。
飞机飞了几个小时?
A 六个小时 B 七个小时 C 八个小时
Luyện 24 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 降落

Giống hình:
降低落后落实角落冷落降临

Thực hành 降落 trong đề thật

Từ vựng 降落 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

降落 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

降落 (jiàngluò) nghĩa là hạ cánh; đáp xuống. 从空中降下来

Cách dùng 降落 (jiàngluò) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "飞机降落在跑道上。" — Máy bay đáp xuống đường băng. (fēijī jiàngluò zài pǎodào shàng。)

降落 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

降落 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

降落 dễ nhầm với từ nào?

降落 hay bị nhầm với: 降低、落后、落实、角落. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →