Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

减少 (jiǎnshǎo) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
减少 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 145 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. giảm bớt; giảm thiểu; cắt giảm; vơi
减去一部分,使变少
公司计划减少员工数量。
gōngsī jìhuà jiǎnshǎo yuángōng shùliàng.
Công ty dự định cắt giảm nhân sự.
我们需要减少生产成本。
wǒmen xūyào jiǎnshǎo shēngchǎn chéngběn.
Chúng ta cần giảm chi phí sản xuất.
Đồng nghĩa: 降低减轻省略缩短缩小收缩
Trái nghĩa: 增加增长增强加强

Bài luyện liên quan (264 câu)

4 Đọc
研究发现,目前中国人的收入只有20%用于食品消费,比10年前减少了18.5%。随着人们生活水平的提高,越来越多的人吃好了,玩好了,同时也变胖了。由于肥胖是导致人体疾病的一个重要因素,越来越多的人认识到运动对身体健康的重要性,所以,越来越多的人开始重视健身。
10年前中国人的食品消费占收入的多少?
A 25.4% B 22.6% C 38.5% D 32.8%
Luyện 264 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 减少

Giống hình:
减肥至少缺少青少年多少

Thực hành 减少 trong đề thật

Từ vựng 减少 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

减少 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

减少 (jiǎnshǎo) nghĩa là giảm bớt, giảm thiểu. 减去一部分,使变少

Cách dùng 减少 (jiǎnshǎo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "公司计划减少员工数量。" — Công ty dự định cắt giảm nhân sự. (gōngsī jìhuà jiǎnshǎo yuángōng shùliàng.)

减少 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

减少 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

减少 dễ nhầm với từ nào?

减少 hay bị nhầm với: 减肥、至少、缺少、青少年. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →