HSK4
建议 — Từ vựng HSK4
建议 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 169 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. kiến nghị; khuyên; góp ý; đề nghị
向别人等提出自己的主张
我建议你早点睡觉。
wǒ jiànyì nǐ zǎodiǎn shuìjiào.
Tôi khuyên bạn nên đi ngủ sớm.
医生建议他多休息。
yīshēng jiànyì tā duō xiūxi.
Bác sĩ khuyên anh ấy nghỉ ngơi nhiều hơn.
danh từ
1. sự kiến nghị; đề xuất; lời khuyên
向别人提出的主张,意见
他的建议很有建设性。
tā de jiànyì hěn yǒu jiànshèxìng.
Những đề xuất của ông rất mang tính xây dựng.
他的建议很有价值。
tā de jiànyì hěn yǒu jiàzhí.
Lời khuyên của ông rất có giá trị.
Đồng nghĩa: 提倡提出提议倡导倡议创议
Trái nghĩa: 要求反对否决批评
Bài luyện liên quan (347 câu)
男:明天是情人节,我该给我女朋友买什么礼物呢?
女:嗯,你可以买几朵花或者巧克力。
男:但是去年我就送过了。
女:我觉得送小说也很好呀。
男:说得对。谢谢你的建议。
男的可能要送什么礼物给女朋友?
A 书 B 花 C 糖果 D 巧克力
Ngữ pháp hay đi kèm với 建议
Từ dễ nhầm với 建议
Giống hình:
议论建立建设会议建筑修建
Giống nghĩa:
提议
Thực hành 建议 trong đề thật
Từ vựng 建议 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
建议 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
建议 (jiànyì) nghĩa là đề nghị; đề xuất; kiến nghị; sáng kiến. 向别人等提出自己的主张
Cách dùng 建议 (jiànyì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我建议你早点睡觉。" — Tôi khuyên bạn nên đi ngủ sớm. (wǒ jiànyì nǐ zǎodiǎn shuìjiào.)
建议 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
建议 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
建议 dễ nhầm với từ nào?
建议 hay bị nhầm với: 议论、建立、建设、会议. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →