Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

骄傲 (jiāo’ào) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
骄傲 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 322 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. kiêu ngạo; kiêu căng; ngạo mạn; tự phụ; tự cao
认为自己比别人好,看不起别人,满足于已经取得的成绩
他太骄傲了,谁都看不起。
tā tài jiāo'àole, shéi dōu kànbùqǐ.
Anh ta quá kiêu ngạo, không coi ai ra gì.
你得改掉骄傲的小毛病。
nǐ děi gǎi diào jiāo'ào de xiǎo máobìng.
Bạn phải sửa cái thói kiêu căng đi.
2. tự hào; kiêu hãnh
因为朋友、集体、社会取得成就或者自己做出了对社会有好处的事情而感到光荣
我为自己是越南人感到骄傲。
wǒ wèi zìjǐ shì yuènán rén gǎndào jiāo'ào.
Tôi tự hào bản thân là người Việt Nam.
作为冠军,我感到无比骄傲。
zuòwéi guànjūn, wǒ gǎndào wúbǐ jiāo'ào.
Là nhà vô địch, tôi cảm thấy vô cùng tự hào.
danh từ
1. niềm tự hào; sự hãnh diện; niềm kiêu hãnh (người, sự vật)
值得自豪的人或事物
我们是祖国的骄傲。
wǒmen shì zǔguó de jiāo'ào.
Chúng tôi là niềm tự hào của Tổ Quốc.
他是全家人的骄傲。
tā shì quánjiā rén de jiāo'ào.
Anh ấy là niềm tự hào của cả nhà.
Đồng nghĩa: 自豪得意夸耀自负高傲自满
Trái nghĩa: 谦虚惭愧虚心羞愧

Bài luyện liên quan (159 câu)

4 Đọc
  “天外有天,人外有人”的意思是,当我们认为自己在哪方面很优秀时,不要骄傲。因为这个世界很大,很可能有人在这方面比我们更厉害。你在这方面是第一,并不代表你在每个方面都是第一。另外,你现在是第一,也不代表你永远都是第一。
“天外有天”中的“天”指的是什么?
A 世界 B 生命 C 民族 D 精神
Luyện 159 câu tương tự →

Thực hành 骄傲 trong đề thật

Từ vựng 骄傲 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

骄傲 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

骄傲 (jiāo’ào) nghĩa là kiêu ngạo, kiêu căng, tự mãn. 认为自己比别人好,看不起别人,满足于已经取得的成绩

Cách dùng 骄傲 (jiāo’ào) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他太骄傲了,谁都看不起。" — Anh ta quá kiêu ngạo, không coi ai ra gì. (tā tài jiāo'àole, shéi dōu kànbùqǐ.)

骄傲 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

骄傲 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →