Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

交流 (jiāoliú) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
交流 xuất hiện trong 42% tài liệu luyện HSK — hạng 75 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. giao lưu; trao đổi
彼此把自己有的供给对方
我们交流了工作经验。
wǒmen jiāoliúle gōngzuò jīngyàn.
Chúng tôi đã trao đổi kinh nghiệm làm việc.
促进两国的文化交流。
cùjìn liǎng guó de wénhuà jiāoliú.
Thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa hai nước.
2. cùng tuôn chảy
交错地流淌
他激动得涕泪交流。
tā jīdòng de tìlèi jiāoliú.
Anh ấy xúc động, nước mắt giàn giụa.
她坐在地上涕泪交流。
tā zuò zài dìshàng tìlèi jiāoliú.
Cô ấy ngồi dưới đất, nước mắt giàn giụa.
Đồng nghĩa: 沟通交换对话互动互换调换
Trái nghĩa: 封闭绝交断交

Bài luyện liên quan (278 câu)

4 Đọc
我个人认为我们中学生可以上网,因为上网不但能增长知识,还能让我们眼界宽广。最重要的是方便我们与远方的朋友交流,从而加深我们的友谊。
说话人是什么人?
A 老师 B 中学生 C 大学生 D 小学生
Luyện 278 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 交流

Giống hình:
流利交通流行流泪交际

Thực hành 交流 trong đề thật

Từ vựng 交流 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

交流 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

交流 (jiāoliú) nghĩa là giao lưu, trao đổi. 彼此把自己有的供给对方

Cách dùng 交流 (jiāoliú) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们交流了工作经验。" — Chúng tôi đã trao đổi kinh nghiệm làm việc. (wǒmen jiāoliúle gōngzuò jīngyàn.)

交流 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

交流 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

交流 dễ nhầm với từ nào?

交流 hay bị nhầm với: 流利、交通、流行、交. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →