HSK4
教授 — Từ vựng HSK4
教授 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 111 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. giáo sư
高等学校中职别最高的教师
他是一位大学教授。
tā shì yī wèi dàxué jiàoshòu.
Anh ấy là giáo sư đại học.
李教授说话很幽默。
lǐ jiàoshòu shuōhuà fēicháng yōumò.
Giáo sư Lý nói chuyện rất hài hước.
Đồng nghĩa: 老师教学教师教导传授
Trái nghĩa: 学生
Bài luyện liên quan (206 câu)
李教授,这份计划书是前天完成的,在正式提交校长办公会讨论之前,想请您看看有哪些缺点,还少什么内容。
我希望李教授:
A 参加讨论 B 完成计划 C 上交材料 D 指出缺点
Ngữ pháp hay đi kèm với 教授
Từ dễ nhầm với 教授
Giống hình:
教育教练教材教训教授予
Thực hành 教授 trong đề thật
Từ vựng 教授 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
教授 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
教授 (jiàoshòu) nghĩa là giáo sư. 高等学校中职别最高的教师
Cách dùng 教授 (jiàoshòu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他是一位大学教授。" — Anh ấy là giáo sư đại học. (tā shì yī wèi dàxué jiàoshòu.)
教授 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
教授 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
教授 dễ nhầm với từ nào?
教授 hay bị nhầm với: 教育、教练、教材、教训. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →