HSK4
交通 — Từ vựng HSK4
交通 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 191 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. giao thông
铁路、公路等各个运输事业的总称
出租车是一种交通工具。
chūzū chē shì yī zhǒng jiāotōng gōngjù.
Taxi là một loại phương tiện giao thông.
政府投资于交通建设。
zhèngfǔ tóuzī yú jiāotōng jiànshè.
Chính phủ đầu tư vào xây dựng giao thông.
động từ
1. kết giao; cấu kết; thông đồng
结交;勾结
政客们常常交通达成协议。
zhèngkèmen chángcháng jiāotōng dáchéng xiéyì.
Các chính trị gia thường liên kết để đạt thỏa thuận.
他与对手偷偷交通。
tā yǔ duìshǒu tōutōu jiāotōng.
Anh ta âm thầm cấu kết với đối thủ.
Đồng nghĩa: 运输通行攀附勾结结交
Bài luyện liên quan (216 câu)
汽车是城市生活中重要的交通工具,可以极大地提高人们的生活质量,工作几年、有了一定经济基础的年轻人大多会选择买车。
根据这段话,买车可以:
A 节省时间 B 赚更多钱 C 提高生活质量 D 降低生活水平
Ngữ pháp hay đi kèm với 交通
Từ dễ nhầm với 交通
Giống hình:
交流通知通过交普通话交际
Thực hành 交通 trong đề thật
Từ vựng 交通 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
交通 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
交通 (jiāotōng) nghĩa là giao thông. 铁路、公路等各个运输事业的总称
Cách dùng 交通 (jiāotōng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "出租车是一种交通工具。" — Taxi là một loại phương tiện giao thông. (chūzū chē shì yī zhǒng jiāotōng gōngjù.)
交通 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
交通 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
交通 dễ nhầm với từ nào?
交通 hay bị nhầm với: 交流、通知、通过、交. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →