HSK4
教育 — Từ vựng HSK4
教育 xuất hiện trong 38% tài liệu luyện HSK — hạng 53 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. giáo dục
指以影响人的身心发展为直接目的的社会活动;主要指学校对学生进行培养的过程
教育是社会进步的基石。
jiàoyù shì shèhuì jìnbù de jīshí.
Giáo dục là nền tảng của sự tiến bộ xã hội.
政府增加了教育的投入。
zhèngfǔ zēngjiāle jiàoyù de tóurù.
Chính phủ đã tăng cường đầu tư vào giáo dục.
động từ
1. dạy; dạy dỗ; giáo dục
教导培育;启发,使明白道理
我父母教育我诚实守信。
wǒ fùmǔ jiàoyù wǒ chéngshí shǒuxìn.
Bố mẹ tôi dạy tôi trung thực giữ lời.
学校教育学生遵守法律。
xuéxiào jiàoyù xuéshēng zūnshǒu fǎlǜ.
Nhà trường giáo dục học sinh tuân thủ pháp luật.
Đồng nghĩa: 培养养成教学指导培育教导
Trái nghĩa: 放任失教忽视引诱
Bài luyện liên quan (440 câu)
一个人一生中最早受到的教育来自家庭,来自母亲对孩子的早期教育。美国一位有名的心理学家为了研究母亲对人一生的影响,在全美选出50位成功的人,50位不成功的人,分别写信给他们,请他们谈谈母亲对他们的影响。
根据这段话,可以知道什么对人的一生有重要的作用?
A 家庭 B 教育 C 成功 D 母亲
Ngữ pháp hay đi kèm với 教育
Từ dễ nhầm với 教育
Giống hình:
教授体育教练教材教训教
Giống nghĩa:
教
Thực hành 教育 trong đề thật
Từ vựng 教育 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
教育 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
教育 (jiàoyù) nghĩa là dạy, giáo dục, đào tạo. 指以影响人的身心发展为直接目的的社会活动;主要指学校对学生进行培养的过程
Cách dùng 教育 (jiàoyù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "教育是社会进步的基石。" — Giáo dục là nền tảng của sự tiến bộ xã hội. (jiàoyù shì shèhuì jìnbù de jīshí.)
教育 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
教育 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
教育 dễ nhầm với từ nào?
教育 hay bị nhầm với: 教授、体育、教练、教材. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →