HSK4
饺子 — Từ vựng HSK4
饺子 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 423 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. bánh chẻo; sủi cảo; há cảo
半圆形的有馅儿的面食
饺子馅儿是荤的还是素的?
jiǎozixiànr shì hūn de háishi sù de?
Nhân của sủi cảo là nhân mặn hay nhân chay vậy?
我不太喜欢吃饺子。
wǒ bù tài xǐhuan chī jiǎozi.
Tôi không thích ăn há cảo lắm.
Bài luyện liên quan (59 câu)
我们洗了手就开始包饺子了。不一会儿,饺子就包好了。我最喜欢吃饺子了。今天的饺子真好吃,我吃了十二个。吃完饺子后,我们又坐在一起聊天,谈工作、爱情等等,非常热闹。今天在王老师家玩儿得真高兴呀。
说话人吃了多少饺子?
A 十个 B 近十个 C 二十个 D 十多个
Từ dễ nhầm với 饺子
Giống hình:
袜子样子包子勺子镜子孙子
Thực hành 饺子 trong đề thật
Từ vựng 饺子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
饺子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
饺子 (jiǎozi) nghĩa là bánh chẻo, sủi cảo. 半圆形的有馅儿的面食
Cách dùng 饺子 (jiǎozi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "饺子馅儿是荤的还是素的?" — Nhân của sủi cảo là nhân mặn hay nhân chay vậy? (jiǎozixiànr shì hūn de háishi sù de?)
饺子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
饺子 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
饺子 dễ nhầm với từ nào?
饺子 hay bị nhầm với: 袜子、样子、包子、勺子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →