Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

加油站 (jiāyóuzhàn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
加油站 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 522 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. cây xăng; trạm xăng dầu
为汽车和其它机动车辆服务的、零售汽油和机油的补充站
加油站离这里不远。
jiāyóuzhàn lí zhèlǐ bù yuǎn.
Trạm xăng cách đây không xa.
请问附近有加油站吗?
qǐngwèn fùjìn yǒu jiāyóuzhàn ma?
Gần đây có trạm xăng không?

Bài luyện liên quan (12 câu)

4 Đọc
前面是加油站,我们需要给车加油,大概需要几分钟,麻烦您等一下。如果您觉得没事做,可以下车透透气。
说话人可能是什么人?
A 工人 B 司机 C 厨师 D 演员
Luyện 12 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 加油站

Giống hình:
加班网站增加汽油参加

Thực hành 加油站 trong đề thật

Từ vựng 加油站 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

加油站 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

加油站 (jiāyóuzhàn) nghĩa là trạm xăng dầu, cây xăng. 为汽车和其它机动车辆服务的、零售汽油和机油的补充站

Cách dùng 加油站 (jiāyóuzhàn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "加油站离这里不远。" — Trạm xăng cách đây không xa. (jiāyóuzhàn lí zhèlǐ bù yuǎn.)

加油站 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

加油站 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

加油站 dễ nhầm với từ nào?

加油站 hay bị nhầm với: 加班、网站、增加、汽油. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →