HSK4
基础 — Từ vựng HSK4
基础 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 206 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. cơ bản; nền tảng
指最起码的条件
良好的经济基础促进了发展。
liánghǎo de jīngjì jīchǔ cùjìnle fāzhǎn.
Nền tảng kinh tế tốt sẽ thúc đẩy sự phát triển.
他们的基础知识很扎实。
tāmen de jīchǔ zhīshi hěn zhāshi.
Kiến thức cơ bản của họ rất vững chắc.
2. cơ sở; căn bản
事物发展的根本或起点
农业是国民经济的基础。
nóngyè shì guómínjīngjì de jīchǔ。
Nông nghiệp là cơ sở của nền kinh tế quốc dân.
在原有的基础上提高。
zài yuányǒu de jīchǔ shàng tígāo。
Nâng cao trên cơ sở sẵn có.
3. nền móng; móng
建筑物的根脚
这座大楼的基础打得很牢固。
zhè zuò dàlóu de jīchǔ dǎ dé hěn láogù.
Nền móng của tòa nhà này rất vững chắc.
我们必须检查基础是否牢固。
wǒmen bìxū jiǎnchá jīchǔ shìfǒu láogù.
Chúng ta phải kiểm tra xem móng có chắc chắn không.
Đồng nghĩa: 根基根底础石基石底子根脚
Trái nghĩa: 顶点末梢尽头
Bài luyện liên quan (328 câu)
汽车是城市生活中重要的交通工具,可以极大地提高人们的生活质量,工作几年、有了一定经济基础的年轻人大多会选择买车。
根据这段话,买车可以:
A 节省时间 B 赚更多钱 C 提高生活质量 D 降低生活水平
Ngữ pháp hay đi kèm với 基础
Từ dễ nhầm với 基础
Giống hình:
基本基金基因基地
Thực hành 基础 trong đề thật
Từ vựng 基础 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
基础 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
基础 (jīchǔ) nghĩa là cơ sở, nền tảng, căn bản. 指最起码的条件
Cách dùng 基础 (jīchǔ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "良好的经济基础促进了发展。" — Nền tảng kinh tế tốt sẽ thúc đẩy sự phát triển. (liánghǎo de jīngjì jīchǔ cùjìnle fāzhǎn.)
基础 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
基础 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
基础 dễ nhầm với từ nào?
基础 hay bị nhầm với: 基本、基金、基因、基地. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →