Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

激动 (jīdòng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
激动 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 353 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. xúc động; phấn khích
(感情) 受到刺激而不稳定的
她激动得流下了眼泪。
tā jīdòng de liúxiàle yǎnlèi.
Cô ấy xúc động đến rơi nước mắt.
比赛的结果让我激动。
bǐsài de jiéguǒ ràng wǒ jīdòng.
Kết quả trận đấu khiến tôi phấn khích.
động từ
1. xúc động; lay động lòng người
使激动,让人的感情变得强烈
电影的结局激动人心。
diànyǐng de jiéjú jīdòng rénxīn.
Cái kết của bộ phim làm lay động lòng người.
他的表现激动人心。
tā de biǎoxiàn jīdòng rénxīn.
Biểu hiện của anh ấy làm mọi người xúc động.
Đồng nghĩa: 刺激兴奋冲动感动鼓舞激昂
Trái nghĩa: 冷静平静镇静沉着

Bài luyện liên quan (120 câu)

4 Đọc
女:你在这次的舞蹈大赛中又得了第一名。 男:太好了,我从来没想过我能得第一名。
男的心情怎么样?
A 失望 B 羡慕 C 激动 D 后悔
Luyện 120 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 激动

Giống hình:
感动动作活动感激激烈生动
Giống âm:
机动

Thực hành 激动 trong đề thật

Từ vựng 激动 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

激动 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

激动 (jīdòng) nghĩa là kích động, xúc động, phấn khích. (感情) 受到刺激而不稳定的

Cách dùng 激动 (jīdòng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她激动得流下了眼泪。" — Cô ấy xúc động đến rơi nước mắt. (tā jīdòng de liúxiàle yǎnlèi.)

激动 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

激动 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

激动 dễ nhầm với từ nào?

激动 hay bị nhầm với: 感动、动作、活动、感激. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →