Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

结果 (jiéguǒ) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
结果 xuất hiện trong 48% tài liệu luyện HSK — hạng 28 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. kết quả
在一定阶段事物发展变化的最后状态
他们对结果感到很失望。
tāmen duì jiéguǒ gǎndào hěn shīwàng.
Họ cảm thấy rất thất vọng về kết quả.
结果让所有人都感到惊讶。
jiéguǒ ràng suǒyǒu rén dōu gǎndào jīngyà.
Kết quả làm mọi người đều ngạc nhiên.
liên từ
1. rốt cuộc; kết cục là; kết quả là
用在后面一个句子的开头,表示前一个句子说明的情况带来什么结局
他缺乏经验,结果出错了。
tā quēfá jīngyàn, jiéguǒ chūcuòle.
Anh ấy thiếu kinh nghiệm, kết quả là mắc lỗi.
我迟到,结果错过会议。
wǒ chídào, jiéguǒ cuòguò huìyì.
Tôi đến trễ, kết quả là lỡ cuộc họp.
động từ
1. giết; xử; kết liễu
杀死;了结性命
他的行为结果了许多人。
tā de xíngwéi jiéguǒle xǔduō rén.
Hành động của anh ta đã giết chết nhiều người.
战斗结果了数名士兵。
zhàndòu jiéguǒle shù míng shìbīng.
Trận chiến đã giết chết nhiều chiến sĩ.
Đồng nghĩa: 结束最后效果结局结实结籽
Trái nghĩa: 开始原因起初原由

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
女:快告诉我,检查结果怎么样? 男:他们说不要紧,吃点儿药就行了。
他们最有可能在哪儿?
A 街上 B 医院 C 车站 D 商店
3 Đọc
每个人在生活中都会遇到一些选择,是要继续以前的生活,还是尝试一些新的东西。相信不少人都会选择前者。有些是接受不了自己可能失败的结果,有些是因为害怕自己的失败让人失望。其实,失败的结果不可怕,失去了改变的能力才可怕。
面对选择,大多数人会怎么决定:
A 尝试新的东西 B 继续以前的生活 C 听别人的建议 D 放弃以前的生活
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 结果

Giống hình:
果汁总结效果结束结账结论

Thực hành 结果 trong đề thật

Từ vựng 结果 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

结果 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

结果 (jiéguǒ) nghĩa là kết quả. 在一定阶段事物发展变化的最后状态

Cách dùng 结果 (jiéguǒ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他们对结果感到很失望。" — Họ cảm thấy rất thất vọng về kết quả. (tāmen duì jiéguǒ gǎndào hěn shīwàng.)

结果 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

结果 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

结果 dễ nhầm với từ nào?

结果 hay bị nhầm với: 果汁、总结、效果、结束. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →