Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

解释 (jiěshì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
解释 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 163 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. giải thích; giảng giải; giải nghĩa; cắt nghĩa
分析阐明
这个问题我解释不清。
zhège wèntí wǒ jiěshì bù qīng.
Vấn đề này tôi không thể giải thích rõ.
请你解释这个字的意思。
qǐng nǐ jiěshì zhège zì de yìsi.
Mời bạn giải thích ý nghĩa của từ này.
2. nói rõ hàm ý; nói rõ nguyên nhân; nói rõ lí do
说明含义、原因、理由等
你不用解释了。
nǐ bùyòng jiěshìle.
Bạn không cần giải thích nữa.
他把原因解释得很清楚。
tā bǎ yuányīn jiěshì de hěn qīngchu.
Anh ấy đã nói rõ nguyên nhân.
danh từ
1. lời giải thích
对事物的说明
我需要一个解释。
wǒ xūyào yīgè jiěshì.
Tôi cần một lời giải thích.
他的解释通俗易懂。
tā de jiěshì tōngsú yì dǒng.
Lời giải thích của anh ấy dễ hiểu.
Đồng nghĩa: 说明注释诠释解说阐明讲明

Bài luyện liên quan (235 câu)

4 Đọc
李明成绩很好,但是同学们都不喜欢他。如果你有不懂的地方想问他,他总是不高兴。即使他解释了,也解释得很快,而且一边解释一边说:“这个问题太简单了,你怎么会不明白呢?”
李明是个什么样的人?
A 不粗心 B 不耐心 C 不小心 D 不细心
Luyện 235 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 解释

Giống hình:
理解缓解解决了解和解调解
Giống âm:
结实

Thực hành 解释 trong đề thật

Từ vựng 解释 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

解释 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

解释 (jiěshì) nghĩa là giải thích, giải nghĩa, nói rõ hàm ý. 分析阐明

Cách dùng 解释 (jiěshì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个问题我解释不清。" — Vấn đề này tôi không thể giải thích rõ. (zhège wèntí wǒ jiěshì bù qīng.)

解释 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

解释 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

解释 dễ nhầm với từ nào?

解释 hay bị nhầm với: 理解、缓解、解决、了解. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →