Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

接受 (jiēshòu) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
接受 xuất hiện trong 39% tài liệu luyện HSK — hạng 76 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. nhận; chịu; tiếp nhận; chấp nhận; đồng ý; tiếp thu
对事物容纳而不拒绝
我接受了他的邀请。
wǒ jiēshòule tā de yāoqǐng.
Tôi đã chấp nhận lời mời của anh ấy.
我们接受了新的规定。
wǒmen jiēshòule xīn de guīdìng.
Chúng tôi đã chấp nhận quy định mới.
2. nhận; chịu đựng; chấp nhận
把痛苦、困难、不幸的遭遇等勉强承受下来
他毅然接受了这次挑战。
tā yìrán jiēshòule zhè cì tiǎozhàn.
Anh kiên quyết chấp nhận thử thách lần này.
犯错的学生接受了处罚。
fàncuò de xuéshēng jiēshòule chǔfá.
Học sinh mắc lỗi đã nhận hình phạt.
Đồng nghĩa: 承受采纳接纳接收响应经受
Trái nghĩa: 拒绝给予抛弃推辞

Bài luyện liên quan (475 câu)

4 Đọc
 要在这周围租到合适的房子,确实不容易:偶尔找到间够大的,价格让人接受不了;价格还可以的,房子又实在没办法住。
这附近够大的房子:
A 没法住 B 价格贵 C 买不到 D 容易租
3 Đọc
这些年我们生活的环境变化越来越快,只有不断学习和接受一些新事物,并且确定自己努力的目标,才能跟上时代的脚步。
环境变化快,需要我们:
A 不断学习 B 更加紧张 C 学会享受 D 忘记过去
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 475 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 接受

Giống hình:
接着直接难受受到受不了接触
Giống nghĩa:

Thực hành 接受 trong đề thật

Từ vựng 接受 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

接受 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

接受 (jiēshòu) nghĩa là nhận; chấp nhận. 对事物容纳而不拒绝

Cách dùng 接受 (jiēshòu) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我接受了他的邀请。" — Tôi đã chấp nhận lời mời của anh ấy. (wǒ jiēshòule tā de yāoqǐng.)

接受 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

接受 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

接受 dễ nhầm với từ nào?

接受 hay bị nhầm với: 接着、直接、难受、受到. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →