Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

节约 (jiéyuē) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
节约 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 432 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. tiết kiệm (thường dùng trong phạm vi lớn)
有节制地使用;节省不必要的开支
我们要节约用水资源。
wǒmen yào jiéyuē yòngshuǐ zīyuán.
Chúng ta phải tiết kiệm sử dụng tài nguyên nước.
他习惯节约每一分钱。
tā xíguàn jiéyuē měi yī fēn qián.
Anh ấy quen tiết kiệm từng đồng một.
tính từ
1. tiết kiệm
节俭,不奢侈
她的穿着非常节约。
tā de chuānzhuó fēicháng jiéyuē.
Cô ấy ăn mặc rất tiết kiệm.
这个家庭非常节约。
zhège jiātíng fēicháng jiéyuē.
Gia đình này rất tiết kiệm.
Đồng nghĩa: 节省节俭勤俭俭朴俭省节流
Trái nghĩa: 浪费奢侈耗费糟蹋

Bài luyện liên quan (60 câu)

4 Đọc
无论是浪费水、电,还是浪费食品、时间,都是不对的。浪费是一种不好的生活习惯,不尊重别人,也不尊重自己。
这段话主要想告诉我们:
A 要适应社会 B 要多交朋友 C 要懂得节约 D 不要污染环境
Luyện 60 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 节约

Giống hình:
大约约会细节节日节省
Giống nghĩa:
节省

Thực hành 节约 trong đề thật

Từ vựng 节约 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

节约 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

节约 (jiéyuē) nghĩa là tiết kiệm. 有节制地使用;节省不必要的开支

Cách dùng 节约 (jiéyuē) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们要节约用水资源。" — Chúng ta phải tiết kiệm sử dụng tài nguyên nước. (wǒmen yào jiéyuē yòngshuǐ zīyuán.)

节约 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

节约 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

节约 dễ nhầm với từ nào?

节约 hay bị nhầm với: 大约、约会、节、细节. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →