Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

接着 (jiēzhe) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
接着 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 298 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. đón; đỡ lấy; đón lấy; bắt lấy; chụp lấy
用手接
我往下扔,你在下面接着。
wǒ wǎng xià rēng, nǐ zài xiàmiàn jiēzhe.
Tôi ném xuống, anh ở dưới chụp lấy.
他把球扔给我,我接着它。
tā bǎ qiú rēng gěi wǒ, wǒ jiēzhe tā.
Anh ấy ném bóng cho tôi, tôi bắt lấy nó.
2. tiếp theo; kế tiếp; tiếp tục; đến lượt
跟着;挨着
一个接着一个走出会场。
yīgè jiēzhe yīgè zǒuchū huìchǎng.
Từng người từng người bước ra khỏi hội trường.
你说完了,我接着说几句。
nǐ shuō wánle, wǒ jiēzhe shuō jǐ jù.
Anh nói xong rồi, đến lượt tôi nói vài câu.
phó từ
1. tiếp theo; tiếp lời; tiếp tục, ngay sau đó, tiếp đó; tiếp liền
连着 (上面的话);紧跟着 (前面的动作)
我讲完了你接着讲下去。
wǒ jiǎng wánle nǐ jiē zhe jiǎng xiàqù.
Tôi nói xong rồi, anh nói tiếp đi.
这本书,你看完了我接着看。
zhè běn shū, nǐ kàn wánle wǒ jiēzhe kàn.
Quyển sách này, anh xem xong tôi sẽ xem.
Đồng nghĩa: 然后之后随后后续连着继续
Trái nghĩa: 结束

Bài luyện liên quan (220 câu)

4 Đọc
  下面给大家介绍一个“开火车”的游戏。在开始玩游戏之前,每个人先说出一个城市的名字,代表自己,并且不能使用跟别人一样的城市名。例如,你来自上海,而另一个人从北京来,游戏开始后,你就要说:“开火车啦,上海的火车就要开了。”大家一起问: “往哪儿开啊? ”你说: “往北京开。”然后代表北京的人就要及时接着说: “北京的火车就要开了。”然后大家再一起问: “往哪儿开啊? ”然后代表北京的人再选择另外一个地方。如果代表这个地方 的人没有及时回答出来,就输了。如果参加游戏的人多的话,会很有趣,可以加深人与人之间的感情;如果人少的话,就会很无聊。
“开火车”游戏:
A 不能用自己的名字 B 很无聊 C 很有趣 D 没有输赢
Luyện 220 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 接着

Giống hình:
接受直接随着接触迎接着急
Giống nghĩa:
其次

Thực hành 接着 trong đề thật

Từ vựng 接着 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

接着 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

接着 (jiēzhe) nghĩa là tiếp theo; tiếp tục. 用手接

Cách dùng 接着 (jiēzhe) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我往下扔,你在下面接着。" — Tôi ném xuống, anh ở dưới chụp lấy. (wǒ wǎng xià rēng, nǐ zài xiàmiàn jiēzhe.)

接着 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

接着 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

接着 dễ nhầm với từ nào?

接着 hay bị nhầm với: 接受、直接、随着、接触. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →