HSK4
计划 — Từ vựng HSK4
计划 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 233 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. kế hoạch; bàn tính; mưu tính
工作或行动以前预先拟定的具体内容和步骤
我做了一个旅行计划。
wǒ zuòle yīgè lǚxíng jìhuà.
Tôi đã lên một kế hoạch du lịch.
我的计划是明年结婚。
wǒ de jìhuà shì míngnián jiéhūn.
Kế hoạch của tôi là sang năm kết hôn.
động từ
1. dự định; tính toán; lên kế hoạch; lập kế hoạch; vạch kế hoạch
做计划
先计划一下再动手。
xiān jìhuà yīxià zài dòngshǒu.
Tính toán một chút trước đã rồi hãy bắt đầu.
我们计划周末去爬山。
wǒmen jìhuà zhōumò qù páshān.
Chúng tôi định cuối tuần đi leo núi.
Đồng nghĩa: 打算准备安排设计规划计算
Bài luyện liên quan (214 câu)
女:你觉得这个计划怎样?
男:这个计划还是有很多缺点的,需要重新考虑。
男的对计划的态度是什么?
A 支持 B 反对 C 不明确 D 很复杂
Ngữ pháp hay đi kèm với 计划
Từ dễ nhầm với 计划
Giống hình:
估计计算会计设计划统计
Giống nghĩa:
方案策划
Thực hành 计划 trong đề thật
Từ vựng 计划 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
计划 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
计划 (jìhuà) nghĩa là kế hoạch, lập kế hoạch, tính toán. 工作或行动以前预先拟定的具体内容和步骤
Cách dùng 计划 (jìhuà) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我做了一个旅行计划。" — Tôi đã lên một kế hoạch du lịch. (wǒ zuòle yīgè lǚxíng jìhuà.)
计划 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
计划 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
计划 dễ nhầm với từ nào?
计划 hay bị nhầm với: 估计、计算、会计、设计. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →