Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

积极 (jījí) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
积极 xuất hiện trong 39% tài liệu luyện HSK — hạng 83 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. chủ động; cầu tiến; chăm chỉ; tích cực; hăng hái
形容态度主动、努力。
她对学习非常积极。
tā duì xuéxí fēicháng jījí.
Cô ấy rất tích cực trong việc học.
积极的态度很重要。
jījí de tàidù hěn zhòngyào.
Thái độ tích cực rất quan trọng.
2. tích cực; có lợi; có ích (hiệu quả; kết quả; tác dụng)
有好的作用的,对事情的发展有帮助的。
新政策带来了积极的效果。
xīn zhèngcè dài láile jījí de xiàoguǒ.
Chính sách mới đã mang lại kết quả tích cực.
这种做法有着积极的作用。
zhè zhǒng zuòfǎ yǒuzhe jījí de zuòyòng.
Cách tiếp cận này có tác dụng tích cực.
Đồng nghĩa: 乐观主动踊跃涌跃正面热心
Trái nghĩa: 懒惰消极落后颓废

Bài luyện liên quan (297 câu)

4 Đọc
适当地玩儿一点儿电脑游戏对小孩子的学习和生活会有积极的影响,但据调查,部分少年儿童每天花在电脑游戏上的时间已经超过了睡觉的时间。
部分少年儿童玩儿游戏的时间:
A 太长 B 太短 C 很合适 D 几乎不玩儿
Luyện 297 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 积极

Giống hình:
积累面积极其消极太极拳

Thực hành 积极 trong đề thật

Từ vựng 积极 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

积极 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

积极 (jījí) nghĩa là tích cực, hăng hái. 形容态度主动、努力。

Cách dùng 积极 (jījí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她对学习非常积极。" — Cô ấy rất tích cực trong việc học. (tā duì xuéxí fēicháng jījí.)

积极 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

积极 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

积极 dễ nhầm với từ nào?

积极 hay bị nhầm với: 积累、面积、极其、消极. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →