HSK4
积累 — Từ vựng HSK4
积累 xuất hiện trong 24% tài liệu luyện HSK — hạng 262 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. tích luỹ; gom góp lại; chất chứa cho nhiều lên
逐渐积聚
大学生应该多积累经验。
dàxuéshēng yīnggāi duō jīlěi jīngyàn.
Sinh viên nên tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm.
他积累了丰富的知识。
tā jīlěile fēngfù de zhī shi.
Anh ấy đã tích lũy kiến thức phong phú.
danh từ
1. vốn tích luỹ; tài sản tích lũy
积累起来的东西;特指国民收入中用于扩大再生产的部分
公共积累逐年增加。
gōnggòng jīlěi zhúnián zēngjiā.
Vốn tích lũy công cộng tăng lên hàng năm.
他们的积累帮助了项目。
tāmen de jīlěi bāngzhùle xiàngmù.
Vốn tích lũy của họ đã giúp đỡ dự án.
Đồng nghĩa: 积蓄累积堆积积攒积聚积存
Trái nghĩa: 消费消耗耗费支出
Bài luyện liên quan (174 câu)
困难、信心、坚持是帮助我们成功的好朋友,没有经历过困难就不能积累经验;遇到困难没有信心,就很容易放弃,会因为害怕辛苦而不去解决它们;光有信心仍然不够,解决困难还需要坚持,没有坚持,最后仍是失败。所以,一个人想要成功,困难、信心、坚持是不可缺少的条件。
解决困难除了信心还需要:
A 害怕 B 成功 C 坚持 D 放弃
Ngữ pháp hay đi kèm với 积累
Từ dễ nhầm với 积累
Giống hình:
积极面积体积堆积累
Giống nghĩa:
攒
Thực hành 积累 trong đề thật
Từ vựng 积累 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
积累 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
积累 (jīlěi) nghĩa là tích lũy, gom góp lại. 逐渐积聚
Cách dùng 积累 (jīlěi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "大学生应该多积累经验。" — Sinh viên nên tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm. (dàxuéshēng yīnggāi duō jīlěi jīngyàn.)
积累 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
积累 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
积累 dễ nhầm với từ nào?
积累 hay bị nhầm với: 积极、面积、体积、堆积. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →