Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

精彩 (jīngcǎi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
精彩 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 213 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. xuất sắc; ngoạn mục; tuyệt vời; hay tuyệt; đặc sắc; hấp dẫn; ưu việt
优美;出色
这篇评论很精彩。
zhè piān pínglùn hěn jīngcǎi.
Đánh giá này thật tuyệt vời.
他的演讲非常精彩。
tā de yǎnjiǎng fēicháng jīngcǎi.
Bài phát biểu của anh ấy thật tuyệt vời.
Đồng nghĩa: 漂亮出色英华精粹精美精华
Trái nghĩa: 糟糕平淡乏味蹩脚

Bài luyện liên quan (127 câu)

4 Đọc
女:今晚的节目都非常精彩吧? 男:是的,不包括广告。
男的意思是什么?
A 节目很一般 B 节目不好看 C 广告不精彩 D 广告也精彩
Luyện 127 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 精彩

Giống hình:
精神彩虹精力色彩剪彩精华
Giống nghĩa:
完美美妙

Thực hành 精彩 trong đề thật

Từ vựng 精彩 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

精彩 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

精彩 (jīngcǎi) nghĩa là tuyệt vời, xuất sắc, ngoạn mục, ưu việt. 优美;出色

Cách dùng 精彩 (jīngcǎi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这篇评论很精彩。" — Đánh giá này thật tuyệt vời. (zhè piān pínglùn hěn jīngcǎi.)

精彩 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

精彩 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

精彩 dễ nhầm với từ nào?

精彩 hay bị nhầm với: 精神、彩虹、精力、色彩. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →