Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

警察 (jǐngchá) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
警察 xuất hiện trong 13% tài liệu luyện HSK — hạng 397 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. cảnh sát; cảnh binh; chú cảnh sát; ma tà; lính mã tà; cò; cớm
国家维持社会秩序和治安的武装力量也指参加这种武装力量的成员
警察抓坏人。
jǐngchá zhuā huàirén.
Cảnh sát bắt kẻ xấu.
警察很勇敢。
jǐngchá hěn yǒnggǎn.
Cảnh sát thật dũng cảm.
Đồng nghĩa: 捕快巡警巡捕警员警探
Trái nghĩa: 小偷劫匪

Bài luyện liên quan (62 câu)

4 Đọc
女:对不起,我不是故意闯红灯的。我实在是有急事。 男:有急事更要注意安全。
男的有可能是做什么的?
A 警察 B 医生 C 经理 D 老师
Luyện 62 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 警察

Giống hình:
观察考察警告警惕报警

Thực hành 警察 trong đề thật

Từ vựng 警察 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

警察 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

警察 (jǐngchá) nghĩa là cảnh sát. 国家维持社会秩序和治安的武装力量也指参加这种武装力量的成员

Cách dùng 警察 (jǐngchá) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "警察抓坏人。" — Cảnh sát bắt kẻ xấu. (jǐngchá zhuā huàirén.)

警察 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

警察 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

警察 dễ nhầm với từ nào?

警察 hay bị nhầm với: 观察、考察、警告、警惕. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →