Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

京剧 (jīngjù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
京剧 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 366 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. kinh kịch
中国一种戏剧艺术,在北京形成,后来流行全国。口语中也叫“京戏”
我对京剧很感兴趣。
wǒ duì jīngjù hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất có hứng thú với Kinh kịch.
王老师教我唱京剧。
wáng lǎoshī jiāo wǒ chàng jīngjù.
Thầy Vương dạy tôi hát Kinh kịch.
Đồng nghĩa: 戏剧京戏平剧

Bài luyện liên quan (75 câu)

4 Đọc
男:你看过京剧吗? 女:看过一次。 男:看得懂吗? 女:看得懂,听不懂,很热闹。虽然听不懂,但能猜出大概的意思。男:我一点儿也看不懂京剧,只是觉得它很吵。
男的认为京剧怎么样?
A 不好看 B 很热闹 C 很传统 D 有意思
Luyện 75 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 京剧

Giống hình:
戏剧剧烈加剧剧本急剧北京

Thực hành 京剧 trong đề thật

Từ vựng 京剧 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

京剧 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

京剧 (jīngjù) nghĩa là Kinh kịch. 中国一种戏剧艺术,在北京形成,后来流行全国。口语中也叫“京戏”

Cách dùng 京剧 (jīngjù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我对京剧很感兴趣。" — Tôi rất có hứng thú với Kinh kịch. (wǒ duì jīngjù hěn gǎn xìngqù.)

京剧 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

京剧 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

京剧 dễ nhầm với từ nào?

京剧 hay bị nhầm với: 戏剧、剧烈、加剧、剧本. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →