Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

经历 (jīnglì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
经历 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 138 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. từng; từng trải; trải qua; trải nghiệm
亲身见过、做过或遭受过
他经历过很多事。
tā jīnglìguò hěnduō shì.
Anh ấy trải qua rất nhiều chuyện.
她经历了不少挫折。
tā jīng lì le bù shǎo cuòzhé.
Cô đã trải qua nhiều thất bại.
danh từ
1. những việc trải qua; trải nghiệm
亲身见过、做过或遭受过的事
我改变不了我的经历。
wǒ gǎibiàn bùliǎo wǒ de jīnglì.
Tôi không thể thay đổi được những việc đã trải qua.
那次经历让我难忘。
nà cì jīnglì ràng wǒ nánwàng.
Trải nghiệm đó thật khó quên đối với tôi.
Đồng nghĩa: 经验体验阅历资历历经经受
Trái nghĩa: 错过

Bài luyện liên quan (427 câu)

4 Đọc
困难、信心、坚持是帮助我们成功的好朋友,没有经历过困难就不能积累经验;遇到困难没有信心,就很容易放弃,会因为害怕辛苦而不去解决它们;光有信心仍然不够,解决困难还需要坚持,没有坚持,最后仍是失败。所以,一个人想要成功,困难、信心、坚持是不可缺少的条件。
解决困难除了信心还需要:
A 害怕 B 成功 C 坚持 D 放弃
3 Đọc
人的一生中会遇到很多事情,或者愉快,或者难过,都只能由自己去经历,其他任何人都无法代替。生活是自己在过,生活里的酸、甜、苦、辣也只有自己知道,别人说什么不重要,自己感觉快乐就行了。
关于生活,可以知道什么:
A 有愉快没有难过 B 其他人可以代替 C 有酸有甜有苦有辣 D 别人能理解自己
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 427 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 经历

Giống hình:
经济经验历史简历日历经过
Giống âm:
经理精力敬礼
Giống nghĩa:
度过

Thực hành 经历 trong đề thật

Từ vựng 经历 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

经历 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

经历 (jīnglì) nghĩa là trải qua, từng trải, gặp. 亲身见过、做过或遭受过

Cách dùng 经历 (jīnglì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他经历过很多事。" — Anh ấy trải qua rất nhiều chuyện. (tā jīnglìguò hěnduō shì.)

经历 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

经历 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

经历 dễ nhầm với từ nào?

经历 hay bị nhầm với: 经济、经验、历史、简历. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →