Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

竟然 (jìngrán) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
竟然 xuất hiện trong 30% tài liệu luyện HSK — hạng 174 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. mà; lại; vậy mà; thế mà; không ngờ; thế mà lại (biểu thị sự bất ngờ)
副词,表示有点出于意料之外
他竟然拿了第一名。
tā jìngrán nále dì yī míng.
Anh ấy thế mà lại giành được vị trí đầu tiên.
他竟然敢一个人走夜路。
tā jìngrán gǎn yīgè rén zǒu yè lù.
Anh ấy thế mà lại dám đi bộ một mình vào ban đêm.
Đồng nghĩa: 居然竟自竟至不料
Trái nghĩa: 果然果真端的

Bài luyện liên quan (223 câu)

4 Đọc
这次考试女儿又是第一名,回家后却故意失望地对妈妈说:“对不起,妈妈,这次考试考了50分。”妈妈一开始很生气,后来知道被骗了,就轻轻打了一下女儿的头说:“你这孩子,竟然敢骗你妈妈。”
女儿为什么对妈妈说“对不起”?
A 没得奖 B 成绩差 C 分数太少 D 和妈妈开玩笑
Luyện 223 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 竟然

Giống hình:
既然仍然然而究竟自然居然
Giống nghĩa:

Thực hành 竟然 trong đề thật

Từ vựng 竟然 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

竟然 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

竟然 (jìngrán) nghĩa là mà, lại, vậy mà (phó từ biểu thị sự bất ngờ). 副词,表示有点出于意料之外

Cách dùng 竟然 (jìngrán) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他竟然拿了第一名。" — Anh ấy thế mà lại giành được vị trí đầu tiên. (tā jìngrán nále dì yī míng.)

竟然 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

竟然 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

竟然 dễ nhầm với từ nào?

竟然 hay bị nhầm với: 既然、仍然、然而、究竟. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →