HSK4
经验 — Từ vựng HSK4
经验 xuất hiện trong 38% tài liệu luyện HSK — hạng 87 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. kinh nghiệm
由实践得来的知识或技能
我有画画的经验。
wǒ yǒu huà huà de jīngyàn.
Tôi có kinh nghiệm vẽ tranh.
她的经验很有用。
tā de jīngyàn hěn yǒuyòng.
Kinh nghiệm của cô ấy rất hữu ích.
động từ
1. trải qua; gặp qua; trải nghiệm
经历、体验。
这样的事,我从来没经验过。
Zhèyàng de shì, wǒ cónglái méi jīngyàn guo.
Mấy chuyện này tôi chưa gặp bao giờ luôn.
他从未经验过这种复杂的斗争。
Tā cóng wèi jīngyàn guo zhè zhǒng fùzá de dòuzhēng.
Anh ấy chưa từng trải qua tranh đấu phức tạp thế này.
Đồng nghĩa: 经历体验体会履历阅历体味
Trái nghĩa: 无知
Bài luyện liên quan (435 câu)
困难、信心、坚持是帮助我们成功的好朋友,没有经历过困难就不能积累经验;遇到困难没有信心,就很容易放弃,会因为害怕辛苦而不去解决它们;光有信心仍然不够,解决困难还需要坚持,没有坚持,最后仍是失败。所以,一个人想要成功,困难、信心、坚持是不可缺少的条件。
解决困难除了信心还需要:
A 害怕 B 成功 C 坚持 D 放弃
Ngữ pháp hay đi kèm với 经验
Từ dễ nhầm với 经验
Giống hình:
经历经济经过测验体验实验
Thực hành 经验 trong đề thật
Từ vựng 经验 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
经验 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
经验 (jīngyàn) nghĩa là kinh nghiệm. 由实践得来的知识或技能
Cách dùng 经验 (jīngyàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我有画画的经验。" — Tôi có kinh nghiệm vẽ tranh. (wǒ yǒu huà huà de jīngyàn.)
经验 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
经验 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
经验 dễ nhầm với từ nào?
经验 hay bị nhầm với: 经历、经济、经过、测验. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →