Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

竞争 (jìngzhēng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
竞争 xuất hiện trong 25% tài liệu luyện HSK — hạng 243 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. cạnh tranh; đua tranh; ganh đua; bon chen; đua chen
双方或多方之间;为了各自的利益;通过自身力量的相互较量来争夺胜利
商业竞争十分激烈。
shāngyè jìngzhēng shífēn jīliè.
Cạnh tranh thương mại rất gay gắt.
我们需要提高竞争力。
wǒmen xūyào tígāo jìngzhēng lì.
Chúng ta cần nâng cao sức cạnh tranh.
Đồng nghĩa: 比赛竞赛博弈角逐竞相逐鹿
Trái nghĩa: 合作垄断

Bài luyện liên quan (218 câu)

4 Đọc
虽然对语言等能力的要求非常高,而工资却比较低,大使馆的招聘广告还是吸引了很多十分优秀的年轻人竞争。与工资相比,他们更看重大使馆的工作环境。
根据这段话,年轻人为什么喜欢大使馆的工作?
A 工资低 B 环境好 C 要求高 D 喜欢竞争
Luyện 218 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 竞争

Giống hình:
争论争取战争竞赛斗争争夺

Thực hành 竞争 trong đề thật

Từ vựng 竞争 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

竞争 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

竞争 (jìngzhēng) nghĩa là cạnh tranh; ganh đua. 双方或多方之间;为了各自的利益;通过自身力量的相互较量来争夺胜利

Cách dùng 竞争 (jìngzhēng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "商业竞争十分激烈。" — Cạnh tranh thương mại rất gay gắt. (shāngyè jìngzhēng shífēn jīliè.)

竞争 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

竞争 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

竞争 dễ nhầm với từ nào?

竞争 hay bị nhầm với: 争论、争取、战争、竞赛. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →