Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

镜子 (jìngzi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
镜子 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 439 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. gương; kính; cái gương; tấm gương; gương soi; tấm kính
有光滑的平面,能照见形象的器具,古代用铜铸厚圆片磨制,现在用平面玻璃镀银或镀铝做成
墙上挂着一面镜子。
qiáng shàng guàzhe yīmiàn jìngzi.
Trên tường có treo một tấm gương.
她对着镜子整理头发。
tā duìzhe jìngzi zhěnglǐ tóufa.
Cô sửa lại mái tóc của mình trước gương.
2. tấm gương (mang ý ẩn dụ)
用作比喻,象征能反映真实情况或本质的事物
法律是社会的镜子。
fǎlǜ shì shèhuì de jìngzi.
Pháp luật là tấm gương phản chiếu xã hội.
文学作品是时代的镜子。
wénxué zuòpǐn shì shídài de jìngzi.
Tác phẩm văn học là tấm gương phản chiếu thời đại.
Đồng nghĩa: 铜镜眼镜

Bài luyện liên quan (68 câu)

4 Đọc
男:你还在玩儿游戏吗?你照镜子看看,一点儿精神都没有。 女:真的吗?我看看。还真是的,眼睛还红红的。 男:你最好先去洗个脸,然后和我一起去饭馆儿吃饭。 女:等会儿,让我退出游戏。
他们要去做什么?
A 洗脸 B 吃饭 C 买东西 D 玩儿游戏
Luyện 68 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 镜子

Giống hình:
眼镜袜子样子包子勺子孙子
Giống nghĩa:
玻璃

Thực hành 镜子 trong đề thật

Từ vựng 镜子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

镜子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

镜子 (jìngzi) nghĩa là kính, gương. 有光滑的平面,能照见形象的器具,古代用铜铸厚圆片磨制,现在用平面玻璃镀银或镀铝做成

Cách dùng 镜子 (jìngzi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "墙上挂着一面镜子。" — Trên tường có treo một tấm gương. (qiáng shàng guàzhe yīmiàn jìngzi.)

镜子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

镜子 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

镜子 dễ nhầm với từ nào?

镜子 hay bị nhầm với: 眼镜、袜子、样子、包子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →