HSK4
进行 — Từ vựng HSK4
进行 xuất hiện trong 42% tài liệu luyện HSK — hạng 51 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. làm; tiến hành; thực hiện; triển khai
从事 (某种活动)
我们正在进行讨论。
wǒmen zhèngzài jìnxíng tǎolùn.
Chúng tôi đang tiến hành thảo luận.
我们准备进行表决。
wǒmen zhǔnbèi jìnxíng biǎojué.
Chúng tôi chuẩn bị tiến hành biểu quyết.
2. tiến lên; tiến tới; tiến lên phía trước
前进
队伍向目的地进行。
duìwǔ xiàng mùdìdi jìnxíng.
Đoàn quân tiến về đích.
我们正在向前进行。
wǒmen zhèngzài xiàng qián jìnxíng.
Chúng tôi đang tiến tới phía trước.
Đồng nghĩa: 举行举办从事实行开展展开
Trái nghĩa: 停止完毕终止中止
Bài luyện liên quan (500 câu)
女:你怎么还没到?会议就要开始了。没有你对世界气候的调查结果,我们怎么进行讨论?
男:真是对不起,我到公司才发现调查材料忘在家里了。现在刚到家,我拿了之后马上就回公司。
男的现在在哪儿?
A 家里 B 车上 C 会议室 D 公司
Ngữ pháp hay đi kèm với 进行
Từ dễ nhầm với 进行
Giống hình:
旅行流行举行行行为改进
Thực hành 进行 trong đề thật
Từ vựng 进行 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
进行 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
进行 (jìnxíng) nghĩa là tiến hành, làm. 从事 (某种活动)
Cách dùng 进行 (jìnxíng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我们正在进行讨论。" — Chúng tôi đang tiến hành thảo luận. (wǒmen zhèngzài jìnxíng tǎolùn.)
进行 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
进行 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
进行 dễ nhầm với từ nào?
进行 hay bị nhầm với: 旅行、流行、举行、行. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →