HSK4
紧张 — Từ vựng HSK4
紧张 xuất hiện trong 35% tài liệu luyện HSK — hạng 115 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. hồi hộp; lo lắng; căng thẳng
精神处于高度准备状态,兴奋不安
面试时,他很紧张。
miànshì shí, tā hěn jǐnzhāng.
Trong lúc phỏng vấn, anh ấy rất căng thẳng.
考试的时候我很紧张。
kǎoshì de shíhòu wǒ hěn jǐnzhāng.
Tôi đã rất lo lắng trong suốt kỳ thi.
2. khẩn trương; căng thẳng
(比赛、气氛、情节等)激烈; 情况很急,时间很紧。
球赛已经进入紧张阶段。
qiúsài yǐjīng jìnrù jǐnzhāng jiēduàn。
Trận đấu đã bước vào giai đoạn căng thẳng.
会场上空气有点儿紧张。
huìchǎng shàng kōngqì yǒudiǎnr jǐnzhāng.
Bầu không khí trong hội trường có chút căng thẳng.
3. eo hẹp; túng thiếu; khan hiếm
可提供的东西满足不了要求; 缺少
物资供应紧张。
wùzī gōngyìng jǐnzhāng.
Nguồn cung nguyên liệu bị thắt chặt.
水资源在这里十分紧张。
shuǐ zīyuán zài zhèlǐ shífēn jǐnzhāng.
Nguồn nước ở đây rất khan hiếm
Đồng nghĩa: 焦虑紧急慌张仓促紧绷焦灼
Trái nghĩa: 轻松放松和睦从容
Bài luyện liên quan (250 câu)
学校通知5月举办运动会,要求全校师生都参加。最近各个班都在安排任务,为运动会做准备,有的人要参加比赛,有的人要表演节目,也有的人负责组织观众。老师和同学都非常喜欢这样的活动,平时学习太紧张,大家也没什么时间锻炼身体,而且在准备的过程中,同学之间的友谊也会越来越深。
老师和同学都:
A 喜欢运动会 B 常表演节目 C 常锻炼身体 D 要参加比赛
Ngữ pháp hay đi kèm với 紧张
Từ dễ nhầm với 紧张
Giống hình:
夸张慌张主张抓紧赶紧紧急
Thực hành 紧张 trong đề thật
Từ vựng 紧张 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
紧张 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
紧张 (jǐnzhāng) nghĩa là căng thẳng. 精神处于高度准备状态,兴奋不安
Cách dùng 紧张 (jǐnzhāng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "面试时,他很紧张。" — Trong lúc phỏng vấn, anh ấy rất căng thẳng. (miànshì shí, tā hěn jǐnzhāng.)
紧张 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
紧张 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
紧张 dễ nhầm với từ nào?
紧张 hay bị nhầm với: 夸张、慌张、主张、抓紧. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →