HSK4
禁止 — Từ vựng HSK4
禁止 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 483 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. cấm; cấm đoán; ngăn chặn; không cho phép
不许可;不允许
父母禁止我早恋。
fùmǔ jìnzhǐ wǒ zǎoliàn.
Bố mẹ cấm tôi yêu sớm.
加油站禁止抽烟。
jiāyóu zhàn jìnzhǐ chōuyān.
Trạm xăng cấm hút thuốc.
Đồng nghĩa: 阻止抑制阻挡制止不准抵制
Trái nghĩa: 允许提倡主张倡导
Bài luyện liên quan (58 câu)
在加油站或者离加油站很近的地方抽烟、打手机,是很危险的。因此,法律规定加油站禁止抽烟和使用手机。
加油站不允许打手机。
A 对 B 错
Ngữ pháp hay đi kèm với 禁止
Từ dễ nhầm với 禁止
Giống hình:
阻止不止截止严禁防止制止
Thực hành 禁止 trong đề thật
Từ vựng 禁止 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
禁止 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
禁止 (jìnzhǐ) nghĩa là cấm, cấm đoán, không cho phép, ngăn chặn. 不许可;不允许
Cách dùng 禁止 (jìnzhǐ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "父母禁止我早恋。" — Bố mẹ cấm tôi yêu sớm. (fùmǔ jìnzhǐ wǒ zǎoliàn.)
禁止 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
禁止 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
禁止 dễ nhầm với từ nào?
禁止 hay bị nhầm với: 阻止、不止、截止、严禁. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →