HSK4
及时 — Từ vựng HSK4
及时 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 197 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. đúng lúc; kịp thời; kịp lúc
正赶上时候,适合需要
这场雨下得非常及时。
zhè chǎng yǔ xià de fēicháng jíshí.
Cơn mưa nay rơi thật đúng lúc.
这些药品来得非常及时。
zhèxiē yàopǐn láide fēicháng jíshí.
Thuốc này đến thật đúng lúc.
phó từ
1. ngay; lập tức; kịp thời
不拖延;抓紧(时机)
有问题就及时解决。
yǒu wèntí jiù jíshí jiějué.
Có vấn đề thì giải quyết ngay.
她及时到达了会议。
tā jíshí dàodále huìyì.
Cô ấy đến cuộc họp đúng giờ.
Đồng nghĩa: 即时实时适时恰逢其时恰巧准时
Trái nghĩa: 耽误失时迟缓延误
Bài luyện liên quan (200 câu)
与杂志相比,我更喜欢看报纸,虽然它没有杂志漂亮,但价格较低,内容丰富,最关键的是它报道消息更及时。
喜欢看报纸是因为:
A 报纸更漂亮 B 报纸价格更贵 C 报纸内容丰富 D 报纸只报道消息
Ngữ pháp hay đi kèm với 及时
Từ dễ nhầm với 及时
Giống hình:
暂时同时准时当时按时平时
Giống âm:
即使
Thực hành 及时 trong đề thật
Từ vựng 及时 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
及时 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
及时 (jíshí) nghĩa là kịp thời, đúng lúc, kịp lúc. 正赶上时候,适合需要
Cách dùng 及时 (jíshí) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这场雨下得非常及时。" — Cơn mưa nay rơi thật đúng lúc. (zhè chǎng yǔ xià de fēicháng jíshí.)
及时 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
及时 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
及时 dễ nhầm với từ nào?
及时 hay bị nhầm với: 暂时、同时、准时、当时. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →