HSK4
技术 — Từ vựng HSK4
技术 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 146 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. công nghệ; kỹ thuật; tay nghề
人类在利用自然和改造自然的过程中积累起来并在生产劳动中体现出来的经验和知识,也泛指其他操作方面的技巧
我对这种技术实在隔膜。
wǒ duì zhè zhǒng jìshù shízài gémó.
Tôi thật sự không biết kỹ thuật này.
他的计算机技术非常高超。
tā de jìsuànjī jìshù fēicháng gāochāo.
Kỹ thuật máy tính của anh ấy rất cao siêu.
Đồng nghĩa: 技巧功夫技能本事本领手段
Bài luyện liên quan (398 câu)
随着科学技术的发展,使用电子邮件互相联系的人越来越多,一打开电脑就检查有没有新邮件,已经成为了很多人的习惯。
人们使用电子邮件:
A 检查邮件 B 培养习惯 C 互相联系 D 方便购物
Ngữ pháp hay đi kèm với 技术
Từ dễ nhầm với 技术
Giống hình:
艺术美术学术武术手术战术
Thực hành 技术 trong đề thật
Từ vựng 技术 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
技术 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
技术 (jìshù) nghĩa là kỹ thuật. 人类在利用自然和改造自然的过程中积累起来并在生产劳动中体现出来的经验和知识,也泛指其他操作方面的技巧
Cách dùng 技术 (jìshù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我对这种技术实在隔膜。" — Tôi thật sự không biết kỹ thuật này. (wǒ duì zhè zhǒng jìshù shízài gémó.)
技术 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
技术 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
技术 dễ nhầm với từ nào?
技术 hay bị nhầm với: 艺术、美术、学术、武术. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →