Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

继续 (jìxù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
继续 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 161 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. tiếp tục; liên tục; kéo dài (hoạt động); nối tiếp; tiếp nối
(活动) 连下去;延长下去;不间断
他吃完饭后继续工作。
tā chī wán fàn hòu jìxù gōngzuò.
Anh ấy ăn xong lại tiếp tục làm việc.
我休息一下再继续工作。
wǒ xiūxi yīxià zài jìxù gōngzuò.
Tôi nghỉ chút rồi tiếp tục làm việc.
Đồng nghĩa: 持续延续接着仍然
Trái nghĩa: 停止中断

Bài luyện liên quan (398 câu)

4 Đọc
有一天,动物园管理员发现猴子从园子里跑出去了,于是开会讨论。大家都认为是墙的高度太低,所以他们决定将高度由原来的三米增加到四米。结果第二天,他们发现猴子还是跑到外面去了,所以他们又决定再将墙的高度增加到五米。其实,只有猴子明白,如果管理员继续忘记关门,把墙增加到十米高也没有用。
猴子能从园子里跑出来是因为:
A 墙太矮了 B 没有关门 C 猴子太多 D 猴子能爬树
3 Đọc
每个人在生活中都会遇到一些选择,是要继续以前的生活,还是尝试一些新的东西。相信不少人都会选择前者。有些是接受不了自己可能失败的结果,有些是因为害怕自己的失败让人失望。其实,失败的结果不可怕,失去了改变的能力才可怕。
面对选择,大多数人会怎么决定:
A 尝试新的东西 B 继续以前的生活 C 听别人的建议 D 放弃以前的生活
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 398 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 继续

Giống hình:
陆续持续连续手续延续继承

Thực hành 继续 trong đề thật

Từ vựng 继续 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

继续 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

继续 (jìxù) nghĩa là tiếp tục, kéo dài. (活动) 连下去;延长下去;不间断

Cách dùng 继续 (jìxù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他吃完饭后继续工作。" — Anh ấy ăn xong lại tiếp tục làm việc. (tā chī wán fàn hòu jìxù gōngzuò.)

继续 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

继续 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

继续 dễ nhầm với từ nào?

继续 hay bị nhầm với: 陆续、持续、连续、手续. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →