Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

记者 (jìzhě) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
记者 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 365 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. ký giả; phóng viên; nhà báo
通讯社、报刊、电台等采访新闻和写通讯报道的专职人员
毕业后,我想当一名记者。
bìyè hòu, wǒ xiǎng dāng yī míng jìzhě.
Tôi muốn trở thành một nhà báo sau khi tốt nghiệp.
她是报社记者,见闻很广。
tā shì bàoshè jìzhě, jiànwén hěn guǎng.
Cô ấy là phóng viên báo chí, kiến thức rất sâu rộng.

Bài luyện liên quan (149 câu)

4 Đọc
他是一位著名的记者,5年里,他去了亚洲许多国家,尝遍了各地的美食。回国后,他用一年的时间整理材料,于是就有了这本书。
关于他,可以知道什么?
A 会弹钢琴 B 喜欢美食 C 喜欢艺术 D 在国外留学5年
Luyện 149 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 记者

Giống hình:
日记作者记录记得忘记登记

Thực hành 记者 trong đề thật

Từ vựng 记者 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

记者 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

记者 (jìzhě) nghĩa là phóng viên, ký giả, nhà báo. 通讯社、报刊、电台等采访新闻和写通讯报道的专职人员

Cách dùng 记者 (jìzhě) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "毕业后,我想当一名记者。" — Tôi muốn trở thành một nhà báo sau khi tốt nghiệp. (bìyè hòu, wǒ xiǎng dāng yī míng jìzhě.)

记者 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

记者 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

记者 dễ nhầm với từ nào?

记者 hay bị nhầm với: 日记、作者、记录、记得. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →