Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

举办 (jǔbàn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
举办 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 383 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. tổ chức; cử hành; tiến hành
举行;经办
学校将举办一场运动会。
xuéxiào jiāng jǔbàn yī chǎng yùndònghuì.
Trường sẽ tổ chức một hội thao.
城市举办了国际电影节。
chéngshì jǔbànle guójì diànyǐng jié.
Thành phố đã tổ chức liên hoan phim quốc tế.
Đồng nghĩa: 举行进行召开主办开展承办
Trái nghĩa: 停办

Bài luyện liên quan (78 câu)

4 Đọc
  学校通知5月举办运动会,要求全校师生都参加。最近各个班都在安排任务,为运动会做准备,有的人要参加比赛,有的人要表演节目,也有的人负责组织观众。老师和同学都非常喜欢这样的活动,平时学习太紧张,大家也没什么时间锻炼身体,而且在准备的过程中,同学之间的友谊也会越来越深。
老师和同学都:
A 喜欢运动会 B 常表演节目 C 常锻炼身体 D 要参加比赛
Luyện 78 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 举办

Giống hình:
举行办理办法办公室列举
Giống nghĩa:
组织

Thực hành 举办 trong đề thật

Từ vựng 举办 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

举办 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

举办 (jǔbàn) nghĩa là tổ chức, cử hành, tiến hành, xây dựng. 举行;经办

Cách dùng 举办 (jǔbàn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "学校将举办一场运动会。" — Trường sẽ tổ chức một hội thao. (xuéxiào jiāng jǔbàn yī chǎng yùndònghuì.)

举办 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

举办 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

举办 dễ nhầm với từ nào?

举办 hay bị nhầm với: 举行、举、办理、办法. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →