HSK4
聚会 — Từ vựng HSK4
聚会 xuất hiện trong 10% tài liệu luyện HSK — hạng 475 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. tụ tập; tụ họp; gặp gỡ (người)
(人) 会合
同学们经常聚会。
tóngxuémen jīngcháng jùhuì.
Bạn học thường tụ tập.
有空时我们就聚会。
yǒu kòng shí wǒmen jiù jùhuì.
Chúng tôi tụ tập khi rảnh.
danh từ
1. cuộc hội họp; buổi gặp gỡ; buổi họp mặt; buổi tụ tập
聚在一起的生活
我们周末有个聚会。
wǒmen zhōumò yǒu gè jùhuì.
Chúng tôi có buổi họp mặt cuối tuần.
他期待着和老同学的聚会。
tā qīdài zhe hé lǎo tóngxué de jùhuì.
Anh ấy mong chờ buổi tụ họp bạn học cũ.
Đồng nghĩa: 集合开会团聚聚集相聚集会
Trái nghĩa: 分散解散分离别离
Bài luyện liên quan (65 câu)
中国和美国的请客文化有些方面差不多,有些方面不一样。在时间方面, 两个国家的人看法是一样的,应该准时,不迟到,否则就是对主人不尊重、不礼貌。但在请客的方式上,两个国家的人就有很大不同了。中国人喜欢邀请客人到家里做客,总是把吃的和喝的都提前准备好,并且还是最好的,还得多准 备,吃完后最好还要有剩的。而美国人办聚会,来参加聚会的客人常常自己带一份吃的和喝的,然后大家一起享用。
关于中国人请客,下面哪一句是对的?
A 客人一般会迟到 B 主人只准备吃的 C 客人要带喝的 D 主人要准备很多食物
Ngữ pháp hay đi kèm với 聚会
Từ dễ nhầm với 聚会
Giống hình:
约会误会社会会议体会会计
Thực hành 聚会 trong đề thật
Từ vựng 聚会 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
聚会 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
聚会 (jùhuì) nghĩa là tụ họp; gặp; gặp gỡ. (人) 会合
Cách dùng 聚会 (jùhuì) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "同学们经常聚会。" — Bạn học thường tụ tập. (tóngxuémen jīngcháng jùhuì.)
聚会 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
聚会 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
聚会 dễ nhầm với từ nào?
聚会 hay bị nhầm với: 约会、误会、社会、会议. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →