HSK4
拒绝 — Từ vựng HSK4
拒绝 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 279 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. cự tuyệt; từ chối; khước từ; chối từ
不接受 (请求、意见或赠礼)
他拒绝来我家玩。
tā jùjué lái wǒ jiā wán.
Anh ấy từ chối đến nhà tôi chơi.
她拒绝回答问题。
tā jùjué huídá wèntí.
Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.
Đồng nghĩa: 反对谢绝回绝拒却否决推辞
Trái nghĩa: 接受应允应许首肯
Bài luyện liên quan (128 câu)
刘明中午需要休息一个小时,可是同学们常常喜欢这个时候去他的宿舍玩儿,他不知道怎么拒绝才好。一天,他想了一个办法,他在宿舍的门上写了一句话:刘明不在宿舍,打篮球去了。同学们以为是真的,不得不走了。
刘明不希望同学们怎么样?
A 打扰他 B 麻烦他 C 提醒他 D 害怕他
1
1
A 坚持 B 放弃 C 接受 D 拒绝
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 拒绝
Từ dễ nhầm với 拒绝
Giống hình:
绝对谢绝断绝杜绝绝望空前绝后
Giống âm:
咀嚼
Thực hành 拒绝 trong đề thật
Từ vựng 拒绝 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
拒绝 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
拒绝 (jùjué) nghĩa là từ chối, cự tuyệt, khước từ. 不接受 (请求、意见或赠礼)
Cách dùng 拒绝 (jùjué) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他拒绝来我家玩。" — Anh ấy từ chối đến nhà tôi chơi. (tā jùjué lái wǒ jiā wán.)
拒绝 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
拒绝 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
拒绝 dễ nhầm với từ nào?
拒绝 hay bị nhầm với: 绝对、谢绝、断绝、杜绝. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →