Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

距离 (jùlí) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
距离 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 300 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. cách; cách khoảng
在空间或时间上相隔
超市距离这里两公里。
chāoshì jùlí zhèlǐ liǎng gōnglǐ.
Siêu thị cách đây hai cây số.
他家距离火车站不远。
tā jiā jùlí huǒchē zhàn bù yuǎn.
Nhà anh ấy cách ga tàu không xa.
danh từ
1. cự ly; khoảng cách; sự khác biệt
两者相隔的长度
我们之间的距离越来越远。
wǒmen zhī jiān de jùlí yuè lái yuè yuǎn.
Khoảng cách giữa chúng ta ngày càng xa.
这个城市和海边的距离很近。
zhège chéngshì hé hǎibiān de jùlí hěn jìn.
Khoảng cách từ thành phố này đến biển rất gần.
Đồng nghĩa: 间隔相隔相距差距

Bài luyện liên quan (179 câu)

4 Đọc
  从10号到最近几天出现的大风大雨天气,对交通,尤其是公共交通带来的影响是非常大的。很多飞机没有办法起飞,航班大多推迟,火车也很难按时到站。城市里的公共汽车也因为风雨的影响而速度大减,正常二十分钟的距离,现在大约四十分钟,甚至一个小时才能走完。只有地铁暂时还没有受到影响。
什么没有受到风雨的影响?
A 地铁 B 火车 C 航班 D 公共交通
Luyện 179 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 距离

Giống hình:
离婚差距离开脱离隔离
Giống nghĩa:

Thực hành 距离 trong đề thật

Từ vựng 距离 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

距离 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

距离 (jùlí) nghĩa là khoảng cách, cự ly. 在空间或时间上相隔

Cách dùng 距离 (jùlí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "超市距离这里两公里。" — Siêu thị cách đây hai cây số. (chāoshì jùlí zhèlǐ liǎng gōnglǐ.)

距离 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

距离 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

距离 dễ nhầm với từ nào?

距离 hay bị nhầm với: 离婚、差距、离开、脱离. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →