HSK4
举行 — Từ vựng HSK4
举行 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 321 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. tiến hành; tổ chức (hội họp, thi đấu)
进行 (集会、比赛等)
展览会在文化宫举行。
zhǎnlǎnhuì zài wénhuàgōng jǔxíng.
Triển lãm được tổ chức ở cung văn hoá.
学校将举行运动会。
xuéxiào jiāng jǔxíng yùndònghuì.
Trường sẽ tổ chức đại hội thể thao.
Đồng nghĩa: 进行举办召开
Trái nghĩa: 取消取缔撤销
Bài luyện liên quan (107 câu)
女:留学生春节晚会什么时候举行啊?
男:怎么了,你要表演什么节目吗?
女:不是我,是朱丽叶,她想给大家一个惊喜。
男:那你让她去班长那里报名吧。
下面哪句话是对的?
A 女的要参加春节晚会 B 女的在男的这里报名 C 朱丽叶是班长 D 朱丽叶想在晚会上表演节目
女:下星期要举行春季运动会,你参加吗?
男:我没有准备,不参加了。
女:你从现在开始准备,可以参加秋季运动会。
男:好啊,相信经过半年的练习,我的体育成绩会提高的。
关于这段话,下面哪个是对的?
A 运动会在春季和秋季举行 B 男的不喜欢运动 C 女的不让男的参加
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 举行
Từ dễ nhầm với 举行
Giống hình:
旅行流行举办进行举行
Thực hành 举行 trong đề thật
Từ vựng 举行 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
举行 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
举行 (jǔxíng) nghĩa là cử hành, tổ chức, tiến hành. 进行 (集会、比赛等)
Cách dùng 举行 (jǔxíng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "展览会在文化宫举行。" — Triển lãm được tổ chức ở cung văn hoá. (zhǎnlǎnhuì zài wénhuàgōng jǔxíng.)
举行 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
举行 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
举行 dễ nhầm với từ nào?
举行 hay bị nhầm với: 旅行、流行、举办、进行. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →