Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

开玩笑 (kāiwánxiào) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
开玩笑 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 450 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. chọc; trêu; đùa; giỡn; giễu; nói đùa; bông phèng; chuyện chơi; riễu; ỡm; cà rỡn
戏弄,耍弄,说笑话
他是跟你开玩笑的。
tā shì gēn nǐ kāiwánxiào de.
Anh ấy trêu cậu thôi.
我跟他开了个玩笑。
wǒ gēn tā kāile gè wánxiào.
Tớ đùa với anh ấy thôi.
Đồng nghĩa: 恶作剧寻开心闹着玩
Trái nghĩa: 认真当真

Bài luyện liên quan (53 câu)

4 Đọc
女:你们这儿有什么有名的菜? 男:您看菜单,我们这儿的菜每个都有名。 女:怎么可能每个都有名呢?我听说只有三个有名。 男:三个?菜没名儿怎么卖呀?……跟你开玩笑呢。
根据对话,可以知道男的怎么样?
A 幽默 B 很高兴 C 很吃惊 D 没有礼貌
Luyện 53 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 开玩笑

Giống hình:
开心笑话开幕式展开开水公开
Giống nghĩa:

Thực hành 开玩笑 trong đề thật

Từ vựng 开玩笑 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

开玩笑 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

开玩笑 (kāiwánxiào) nghĩa là đùa, đùa cợt, trêu chọc. 戏弄,耍弄,说笑话

Cách dùng 开玩笑 (kāiwánxiào) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他是跟你开玩笑的。" — Anh ấy trêu cậu thôi. (tā shì gēn nǐ kāiwánxiào de.)

开玩笑 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

开玩笑 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

开玩笑 dễ nhầm với từ nào?

开玩笑 hay bị nhầm với: 开心、笑话、开幕式、展开. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →