Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

开心 (kāixīn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
开心 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 274 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. vui vẻ; hạnh phúc; vui sướng
心情愉快;高兴
这件事让我很开心。
zhè jiàn shì ràng wǒ hěn kāixīn.
Việc này làm tôi rất vui sướng.
听到好消息我很开心。
tīng dào hǎo xiāoxi wǒ hěn kāixīn.
Nghe tin tốt tôi cảm thấy hạnh phúc.
động từ
1. đùa giỡn; giễu cợt; làm trò đùa; làm trò cười
取笑;取乐
别拿她的失误开心。
bié ná tā de shīwù kāixīn.
Đừng lấy lỗi của cô ấy ra làm trò cười.
你别拿我的话开心。
nǐ bié ná wǒ dehuà kāixīn.
Đừng giễu cợt những lời tôi nói.
Đồng nghĩa: 高兴快乐愉快兴奋痛快喜悦
Trái nghĩa: 难过伤心难受发愁

Bài luyện liên quan (243 câu)

4 Đọc
张兰是我最好的朋友,每次我有不开心的事情时,她都会陪我聊天谈心。可是每次她不高兴时,她会带我一起去唱歌跳舞。
根据这段话,我不开心时会:
A 发脾气 B 吃东西 C 唱歌跳舞 D 找张兰聊天
Luyện 243 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 开心

Giống hình:
耐心心情信心伤心粗心开玩笑
Giống nghĩa:
愉快喜悦快活

Thực hành 开心 trong đề thật

Từ vựng 开心 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

开心 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

开心 (kāixīn) nghĩa là vui sướng; hạnh phúc; vui vẻ. 心情愉快;高兴

Cách dùng 开心 (kāixīn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这件事让我很开心。" — Việc này làm tôi rất vui sướng. (zhè jiàn shì ràng wǒ hěn kāixīn.)

开心 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

开心 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

开心 dễ nhầm với từ nào?

开心 hay bị nhầm với: 耐心、心情、信心、伤心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →