Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

看法 (kànfǎ) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
看法 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 324 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. ý kiến; quan điểm; cách nhìn; nhận định
对客观事物所抱的见解
他们的看法很有趣。
tāmen de kànfǎ hěn yǒuqù.
Ý kiến của bọn họ rất thú vị.
我们需要交换看法。
wǒmen xūyào jiāohuàn kànfǎ.
Chúng ta cần trao đổi ý kiến.
Đồng nghĩa: 意见见解观念说法主张观点

Bài luyện liên quan (176 câu)

4 Đọc
女:哇,真是太棒了,你看观众都在鼓掌! 男:你看不出来吗?观众都是故意鼓掌的。 女:你说这话是什么意思? 男:这个节目太无聊了,一点儿都不精彩,观众都希望节目快点儿结束。 女:我可不同意你的看法。这个节目演出得非常成功,尤其是…… 男:快别说了,全世界都知道那是你儿子。
女的为什么喜欢这个节目?
A 节目表演得很精彩 B 节目很有趣 C 儿子在表演节目 D 观众都很喜欢这个节目
Luyện 176 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 看法

Giống hình:
语法方法法律看望法院合法
Giống âm:
砍伐
Giống nghĩa:
意见

Thực hành 看法 trong đề thật

Từ vựng 看法 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

看法 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

看法 (kànfǎ) nghĩa là ý kiến; quan điểm. 对客观事物所抱的见解

Cách dùng 看法 (kànfǎ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他们的看法很有趣。" — Ý kiến của bọn họ rất thú vị. (tāmen de kànfǎ hěn yǒuqù.)

看法 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

看法 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

看法 dễ nhầm với từ nào?

看法 hay bị nhầm với: 语法、方法、法律、看望. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →